Danh mục
Mazda2 1.5 Luxury 2026 – Sedan Hạng B Thiết Kế KODO, Trọn Bộ 4 Phiên Bản
Mazda2 1.5 Luxury là mẫu sedan hạng B mang ngôn ngữ thiết kế KODO – “Soul of Motion”, lắp ráp trong nước tại nhà máy Thaco Chu Lai. Xe sử dụng động cơ Skyactiv-G 1.5L 110 mã lực, hộp số tự động 6 cấp, hiện có 4 phiên bản: 1.5L AT, 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury và 1.5L Premium, giá từ 418 – 508 triệu đồng.
Thiết Kế Ngoại Thất KODO
Mazda2 ứng dụng ngôn ngữ thiết kế KODO – Linh hồn chuyển động: lưới tản nhiệt khổ lớn với họa tiết kim loại tinh tế, cụm đèn pha LED Projector chiếu gần/xa tiêu chuẩn mọi phiên bản, viền chrome “Signature Wing” nối liền đầu xe. Từ bản Luxury trở lên, đèn chạy ban ngày chuyển sang LED thay vì Halogen. Thân xe dáng sedan thanh lịch, mâm hợp kim 15 inch (AT, Deluxe) hoặc 16 inch (Luxury, Premium).
Kích thước tổng thể 4.355 × 1.695 × 1.470 mm, chiều dài cơ sở 2.570 mm, khoảng sáng gầm xe 140 mm – bán kính quay vòng tối thiểu chỉ 5,0 m, phù hợp di chuyển linh hoạt trong đô thị. 3 màu ngoại thất: Soul Red Crystal Metallic, Snowflake White Pearl Mica và Machine Grey.
Điểm Nổi Bật
Thiết kế KODO đậm chất nghệ thuật
Ngôn ngữ KODO tạo vẻ đẹp tinh tế thay đổi theo ánh sáng và góc nhìn – một trong những mẫu sedan hạng B có ngoại hình được đánh giá cao nhất phân khúc.
Động cơ Skyactiv-G tiết kiệm nhiên liệu
Khối động cơ 1.5L phun xăng trực tiếp cho 110 mã lực, mức tiêu thụ kết hợp chỉ từ 5,66 – 6,15 lít/100km tùy phiên bản – thuộc nhóm tiết kiệm nhất phân khúc.
Bản Premium – 6 túi khí
Phiên bản Premium cao cấp nhất được trang bị 6 túi khí cùng gói an toàn chủ động i-Activsense, nổi bật trong phân khúc sedan hạng B.
Nội thất da + nỉ từ bản Luxury
Từ Luxury trở lên, ghế bọc da kết hợp nỉ cao cấp, màn hình giải trí 7 inch và hệ thống 6 loa mang lại trải nghiệm sang trọng hơn.
Bán kính quay vòng chỉ 5,0 m
Kích thước gọn gàng cùng bán kính quay vòng tối thiểu 5,0 m giúp xe linh hoạt khi di chuyển và đỗ xe trong không gian đô thị chật hẹp.
Lắp ráp trong nước tại Thaco Chu Lai
Mazda2 được lắp ráp tại nhà máy Thaco – Chu Lai, Quảng Nam, đảm bảo nguồn cung ổn định và mức giá cạnh tranh hơn xe nhập khẩu.
Động Cơ & Vận Hành Skyactiv
Mazda2 sử dụng động cơ Skyactiv-G 1.5L dung tích 1.496cc, phun xăng trực tiếp, sản sinh công suất tối đa 110 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.000 vòng/phút. Hộp số tự động 6 cấp (6AT) kết hợp hệ dẫn động cầu trước (FWD).
Hệ thống treo trước độc lập MacPherson, treo sau dạng thanh xoắn; phanh trước đĩa tản nhiệt, phanh sau đĩa đặc; trợ lực lái điện. Lốp xe 185/65 R15 trên bản AT/Deluxe và 185/60 R16 trên bản Luxury/Premium. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp dao động 5,66 – 6,15 lít/100km tùy phiên bản.
Nội Thất & Tiện Nghi
Trang Bị An Toàn
Thông Số Kỹ Thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước (Thaco – Chu Lai, Quảng Nam) |
| Kiểu xe | Sedan hạng B – 5 chỗ ngồi |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 4.355 × 1.695 × 1.470 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,0 m |
| Khoảng sáng gầm xe | 140 mm |
| Khối lượng không tải | 1.109 – 1.118 kg tùy phiên bản |
| Khối lượng toàn tải | 1.528 – 1.538 kg tùy phiên bản |
| Khoang hành lý | 440 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 44 lít |
| Động cơ | Skyactiv-G 1.5L, phun xăng trực tiếp, 1.496cc |
| Công suất tối đa | 110 mã lực / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 144 Nm / 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson độc lập / Thanh xoắn |
| Phanh trước / sau | Đĩa tản nhiệt / Đĩa đặc |
| Lốp xe / Mâm xe | 185/65R15 – hợp kim 15″ (AT, Deluxe); 185/60R16 – hợp kim 16″ (Luxury, Premium) |
| Tiêu hao nhiên liệu (kết hợp) | 5,66 – 6,15 lít/100km tùy phiên bản |
| Màu ngoại thất | Soul Red Crystal Metallic / Snowflake White Pearl Mica / Machine Grey |
So Sánh 4 Phiên Bản Mazda2
| Trang bị | 1.5L AT | 1.5L Deluxe | 1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Đèn LED chạy ban ngày | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Mâm xe | 15 inch | 15 inch | 16 inch | 16 inch |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da + Nỉ | Da + Nỉ |
| Màn hình giải trí | Audio + FM | 7 inch | 7 inch | 7 inch |
| Số loa | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Điều hòa tự động | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Camera lùi | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Số túi khí | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Gói an toàn i-Activsense | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
Bảng Giá Mazda2 2026
| Phiên bản | Dẫn động | Nổi bật | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| 1.5L AT Tiết kiệm | FWD | Ghế nỉ, mâm 15″, 2 túi khí, camera lùi | 418.000.000 đ |
| 1.5L Deluxe | FWD | Màn hình 7″, CarPlay/Android Auto, 4 loa | 459.000.000 đ |
| 1.5L Luxury Phổ biến | FWD | Ghế da + nỉ, mâm 16″, điều hòa tự động, 6 loa | 494.000.000 đ |
| 1.5L Premium Đỉnh cao | FWD | 6 túi khí, i-Activsense, LED DRL, đèn LED | 508.000.000 đ |
1.5L AT là điểm vào ngân sách tiết kiệm nhất; 1.5L Deluxe bổ sung màn hình giải trí và kết nối điện thoại; 1.5L Luxury là bản bán chạy nhất với nội thất da và điều hòa tự động; 1.5L Premium dành cho ai ưu tiên an toàn với 6 túi khí và gói i-Activsense đầy đủ.
Quan Tâm Đến Mazda2 2026?
Liên hệ Mazda Biên Hòa – Chi nhánh Đồng Nai để nhận báo giá lăn bánh, tư vấn chọn phiên bản phù hợp và đặt lịch lái thử trải nghiệm thiết kế KODO tận nơi miễn phí!
📍 Số 19 Đường 2A, Phường An Bình, Tp. Biên Hòa, Đồng Nai | ✉️ [email protected]













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.