Danh mục
New Mazda CX-3 1.5L Premium 2026 – SUV Đô Thị Sang Trọng, Đèn Sau LED
New Mazda CX-3 1.5L Premium là phiên bản cao cấp nhất trong dải sản phẩm New Mazda CX-3 – mẫu SUV đô thị thế hệ mới, thiết kế sang trọng và tinh tế, lắp ráp trong nước tại nhà máy Thaco Chu Lai. Xe sử dụng động cơ Skyactiv-G 1.5L 110 mã lực, hộp số tự động 6 cấp, ghế bọc da, điều hòa tự động, cụm đèn sau dạng LED và trang bị tiêu chuẩn 6 túi khí, giá niêm yết 654.000.000 đồng.
Thiết Kế Ngoại Thất Sang Trọng & Tinh Tế
New Mazda CX-3 1.5L Premium ứng dụng ngôn ngữ thiết kế Kodo thế hệ mới sang trọng, mang đến góc nhìn mạnh mẽ và đầy ấn tượng cho mẫu xe gầm cao đô thị nhỏ gọn, linh hoạt. Cụm đèn chiếu gần dạng Halogen Projector, đèn chiếu xa và đèn chạy ban ngày Halogen, đèn cân bằng góc chiếu chỉnh điện 5 vị trí. Riêng cụm đèn hậu chuyển sang dạng LED – khác biệt duy nhất về ngoại thất so với bản Luxury. Mâm hợp kim 18 inch đi cùng lốp 215/50 R18.
Kích thước tổng thể 4.275 × 1.765 × 1.535 mm, chiều dài cơ sở 2.570 mm, khoảng sáng gầm xe 155 mm, bán kính quay vòng tối thiểu 5,3 m – phù hợp di chuyển linh hoạt trong không gian đô thị chật hẹp.
Điểm Nổi Bật
Cụm đèn hậu dạng LED
Duy nhất bản Premium được trang bị cụm đèn sau dạng LED, các bản khác vẫn dùng đèn Halogen.
Nội thất bọc da cao cấp
Ghế bọc da sang trọng, kế thừa từ bản Luxury.
6 túi khí tiêu chuẩn
Mức an toàn cao với 6 túi khí, giống bản Luxury, cao hơn hẳn 2 phiên bản AT và Deluxe.
Điều hòa tự động
Tiện lợi hơn điều hòa chỉnh cơ của 2 bản thấp hơn.
Khoang hành lý linh hoạt 350-1.260 lít
Gập ghế sau tỉ lệ 60:40 mở rộng không gian chở đồ lên đến 1.260 lít khi cần thiết.
Lắp ráp trong nước tại Thaco Chu Lai
New Mazda CX-3 được lắp ráp tại nhà máy Thaco – Chu Lai, Quảng Nam, đảm bảo nguồn cung ổn định và giá cạnh tranh.
Động Cơ & Vận Hành Skyactiv
New Mazda CX-3 1.5L Premium sử dụng động cơ Skyactiv-G 1.5L dung tích 1.496cc, phun xăng trực tiếp, sản sinh công suất tối đa 110 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.000 vòng/phút. Hộp số tự động 6 cấp (6AT) kết hợp hệ dẫn động cầu trước (FWD) và công nghệ GVC (G-Vectoring Control) tiêu chuẩn trên mọi phiên bản.
Hệ thống treo trước độc lập MacPherson, treo sau dạng thanh xoắn; phanh trước đĩa tản nhiệt, phanh sau đĩa đặc; trợ lực lái điện. Lốp xe 215/50 R18 trên mâm hợp kim 18 inch. Mức tiêu thụ nhiên liệu: đô thị 8,75 lít/100km, ngoài đô thị 5,18 lít/100km, kết hợp 6,48 lít/100km.
Nội Thất & Tiện Nghi
Trang Bị An Toàn
Thông Số Kỹ Thuật – New Mazda CX-3 1.5L Premium
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước (Thaco – Chu Lai, Quảng Nam) |
| Kiểu xe | SUV đô thị – 5 chỗ ngồi |
| Giá niêm yết | 654.000.000 đồng |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 4.275 × 1.765 × 1.535 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 m |
| Khoảng sáng gầm xe | 155 mm |
| Khối lượng không tải | 1.210 kg |
| Khối lượng toàn tải | 1.660 kg |
| Khoang hành lý | 350 – 1.260 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 48 lít |
| Động cơ | Skyactiv-G 1.5L, phun xăng trực tiếp, 1.496cc |
| Công suất tối đa | 110 mã lực / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 144 Nm / 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Công nghệ kiểm soát gia tốc | GVC (G-Vectoring Control) |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson độc lập / Thanh xoắn |
| Phanh trước / sau | Đĩa tản nhiệt / Đĩa đặc |
| Lốp xe / Mâm xe | 215/50 R18 – hợp kim 18 inch |
| Đèn chiếu gần | Halogen Projector |
| Đèn chiếu xa / DRL | Halogen / Halogen |
| Cụm đèn sau | LED |
| Chất liệu ghế | Da |
| Màn hình giải trí | 7 inch |
| Số loa | 6 loa |
| Điều hòa | Tự động |
| Số túi khí | 6 túi khí |
| Hàng ghế sau gập theo tỉ lệ | 60:40 |
| Tiêu hao nhiên liệu (đô thị / ngoài đô thị / kết hợp) | 8,75 / 5,18 / 6,48 lít/100km |
So Sánh 4 Phiên Bản New Mazda CX-3
| Trang bị | 1.5L AT | 1.5L Deluxe | 1.5L Luxury (Đang xem) |
1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Mâm xe | 16 inch | 18 inch | 18 inch | 18 inch |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da | Da |
| Số loa | 4 | 6 | 6 | 6 |
| Điều hòa tự động | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Cụm đèn sau LED | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| Số túi khí | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Tiêu hao kết hợp (L/100km) | 5,91 | 5,87 | 6,31 | 6,48 |
| Giá niêm yết | 519 triệu | 549 triệu | 596 triệu | 654 triệu |
Bảng Giá New Mazda CX-3 2026
| Phiên bản | Dẫn động | Nổi bật | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| 1.5L AT Tiết kiệm | FWD | Ghế nỉ, mâm 16″, 4 loa, 2 túi khí | 519.000.000 đ |
| 1.5L Deluxe | FWD | Mâm 18″, 6 loa, ghế nỉ | 549.000.000 đ |
| 1.5L Luxury Đang xem | FWD | Ghế da, điều hòa tự động, 6 túi khí | 596.000.000 đ |
| 1.5L Premium Đỉnh cao | FWD | Cụm đèn sau LED, đầy đủ tiện nghi cao cấp nhất | 654.000.000 đ |
1.5L AT là điểm vào ngân sách tiết kiệm nhất; 1.5L Deluxe nâng mâm lên 18 inch và 6 loa; 1.5L Luxury – bản đang xem – bổ sung ghế da, điều hòa tự động và nâng túi khí lên 6 túi, phù hợp khách hàng muốn thêm an toàn và tiện nghi; 1.5L Premium là phiên bản cao cấp nhất với cụm đèn sau LED.
Quan Tâm Đến New Mazda CX-3 1.5L Premium?
Liên hệ Mazda Biên Hòa – Chi nhánh Đồng Nai để nhận báo giá lăn bánh, tư vấn chọn phiên bản phù hợp và đặt lịch lái thử trải nghiệm mẫu SUV đô thị sang trọng tận nơi miễn phí!
📍 Số 19 Đường 2A, Phường An Bình, Tp. Biên Hòa, Đồng Nai | ✉️ [email protected]




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.