Danh mục
Mazda3 1.5L Deluxe 2026 – Sedan Hạng C Thiết Kế KODO, Giá Tốt Nhất
Mazda3 1.5L Deluxe là phiên bản tiêu chuẩn, giá tốt nhất trong dải sedan Mazda3 hạng C, mang ngôn ngữ thiết kế KODO – “Soul of Motion”, lắp ráp trong nước tại nhà máy Thaco Chu Lai. Xe sử dụng động cơ Skyactiv-G 1.5L 110 mã lực, hộp số tự động 6 cấp, màn hình giải trí 8,8 inch và trang bị tiêu chuẩn 7 túi khí, giá niêm yết chỉ 569.000.000 đồng.
Thiết Kế Ngoại Thất KODO
Mazda3 1.5L Deluxe mang ngôn ngữ thiết kế KODO – Linh hồn chuyển động, lấy cảm hứng từ concept Vision Coupe – mẫu concept đẹp nhất thế giới năm 2018. Lưới tản nhiệt khổ lớn với họa tiết kim loại tinh tế, cụm đèn pha LED Projector chiếu gần/xa tiêu chuẩn, đèn chạy ban ngày dạng Halogen. Mâm hợp kim 16 inch đi cùng lốp 205/60 R16.
Kích thước tổng thể 4.660 × 1.795 × 1.440 mm, chiều dài cơ sở 2.725 mm, khoảng sáng gầm xe 145 mm, bán kính quay vòng tối thiểu 5,3 m. Kích thước dài hơn thế hệ trước 80 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn cho một mẫu sedan hạng C.
Điểm Nổi Bật
Giá tốt nhất dải Mazda3
569 triệu đồng – mức giá vào phân khúc dễ tiếp cận nhất trong 4 phiên bản Mazda3, phù hợp khách hàng mua xe lần đầu.
Thiết kế KODO – Car As Art
Ngôn ngữ thiết kế đạt đẳng cấp nghệ thuật, không thua kém về ngoại hình so với các bản cao hơn.
7 túi khí tiêu chuẩn
Trang bị 7 túi khí ngay từ phiên bản Deluxe cơ bản – mức an toàn cao trong phân khúc sedan hạng C.
Màn hình giải trí 8,8 inch
Màn hình Mazda Connect 8,8 inch cùng hệ thống 8 loa, kết nối AUX/USB/Bluetooth tiêu chuẩn.
Động cơ Skyactiv-G tiết kiệm nhiên liệu
110 mã lực, 146 Nm mô-men xoắn, mức tiêu thụ kết hợp khoảng 6,25 lít/100km.
Ghế sau gập tỉ lệ 60:40
Linh hoạt mở rộng khoang hành lý 450 lít khi cần chở đồ cồng kềnh.
Lắp ráp trong nước tại Thaco Chu Lai
Mazda3 được lắp ráp tại nhà máy Thaco – Chu Lai, Quảng Nam, đảm bảo nguồn cung ổn định và giá cạnh tranh.
Động Cơ & Vận Hành Skyactiv
Mazda3 1.5L Deluxe sử dụng động cơ Skyactiv-G 1.5L dung tích 1.496cc, phun xăng trực tiếp, sản sinh công suất tối đa 110 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 146 Nm tại 3.500 vòng/phút. Hộp số tự động 6 cấp (6AT) kết hợp hệ dẫn động cầu trước (FWD).
Hệ thống treo trước độc lập MacPherson, treo sau dạng thanh xoắn; phanh trước đĩa tản nhiệt, phanh sau đĩa đặc; trợ lực lái điện. Lốp xe 205/60 R16 trên mâm hợp kim 16 inch. Mức tiêu thụ nhiên liệu: đô thị 8,15 lít/100km, ngoài đô thị 5,16 lít/100km, kết hợp 6,25 lít/100km.
Nội Thất & Tiện Nghi
Trang Bị An Toàn
Thông Số Kỹ Thuật – Mazda3 1.5L Deluxe
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước (Thaco – Chu Lai, Quảng Nam) |
| Kiểu xe | Sedan hạng C – 5 chỗ ngồi |
| Giá niêm yết | 569.000.000 đồng |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 4.660 × 1.795 × 1.440 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.725 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 m |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 mm |
| Khối lượng không tải | 1.330 kg |
| Khối lượng toàn tải | 1.780 kg |
| Khoang hành lý | 450 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 51 lít |
| Động cơ | Skyactiv-G 1.5L, phun xăng trực tiếp, 1.496cc |
| Công suất tối đa | 110 mã lực / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 146 Nm / 3.500 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson độc lập / Thanh xoắn |
| Phanh trước / sau | Đĩa tản nhiệt / Đĩa đặc |
| Lốp xe / Mâm xe | 205/60 R16 – hợp kim 16 inch |
| Đèn chiếu gần / xa | LED Projector / LED Projector |
| Đèn chạy ban ngày (DRL) | Halogen |
| Chất liệu ghế | Nỉ |
| Màn hình giải trí | 8,8 inch (Mazda Connect) |
| Số loa | 8 loa |
| Số túi khí | 7 túi khí |
| Tiêu hao nhiên liệu (đô thị / ngoài đô thị / kết hợp) | 8,15 / 5,16 / 6,25 lít/100km |
So Sánh 4 Phiên Bản Mazda3 Sedan
| Trang bị | 1.5L Deluxe (Tùy chọn) | 1.5L Deluxe (Đang xem) |
1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da | Da |
| Hốc gió hàng ghế sau | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Đèn LED chạy ban ngày | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| Màn hình giải trí | 8,8″ | 8,8″ | 8,8″ | 8,8″ |
| Số loa | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Mâm xe | 16 inch | 16 inch | 16 inch | 16 inch |
| Số túi khí | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Tiêu hao kết hợp (L/100km) | 6,25 | 6,25 | 6,25 | 5,80 |
| Gói an toàn i-Activsense | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| Giá niêm yết | 599 triệu | 569 triệu | 644 triệu | 719 triệu |
Bảng Giá Mazda3 Sedan 2026
| Phiên bản | Dẫn động | Nổi bật | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| 1.5L Deluxe Tiết kiệm | FWD | Ghế nỉ, mâm 16″, 7 túi khí, màn hình 8,8″ | 569.000.000 đ |
| 1.5L Deluxe (Tùy chọn) | FWD | Tương đương Deluxe, kèm gói tùy chọn nâng cấp | 599.000.000 đ |
| 1.5L Deluxe Đang xem | FWD | Ghế nỉ, mâm 16″, 7 túi khí, màn hình 8,8″ | 569.000.000 đ |
| 1.5L Deluxe (Tùy chọn) | FWD | Tương đương Deluxe, kèm gói tùy chọn nâng cấp | 599.000.000 đ |
| 1.5L Luxury Phổ biến | FWD | Ghế da, hốc gió hàng ghế sau | 644.000.000 đ |
| 1.5L Premium Đỉnh cao | FWD | Ghế da, i-Activsense, đèn LED DRL, tiết kiệm nhiên liệu nhất | 719.000.000 đ |
1.5L Deluxe là điểm vào ngân sách tiết kiệm nhất; 1.5L Deluxe (Tùy chọn) giữ nguyên trang bị cốt lõi của Deluxe nhưng bổ sung gói tùy chọn nâng cấp; 1.5L Luxury nâng cấp nội thất da và hốc gió hàng ghế sau; 1.5L Premium – bản đang xem – là phiên bản cao cấp nhất trong dải động cơ 1.5L với gói an toàn i-Activsense đầy đủ, đèn LED chạy ban ngày và mức tiêu hao nhiên liệu tối ưu nhất chỉ 5,8 lít/100km.
Quan Tâm Đến Mazda3 1.5L Deluxe?
Liên hệ Mazda Biên Hòa – Chi nhánh Đồng Nai để nhận báo giá lăn bánh, tư vấn chọn phiên bản phù hợp và đặt lịch lái thử trải nghiệm thiết kế KODO tận nơi miễn phí!
📍 Số 19 Đường 2A, Phường An Bình, Tp. Biên Hòa, Đồng Nai | ✉️ [email protected]














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.