Danh mục
Mazda CX-5 2.0L Premium 2026 – SUV 5 Chỗ Cao Cấp, Trọn Bộ i-Activsense
Mazda CX-5 2.0L Premium là mẫu SUV 5 chỗ mang ngôn ngữ thiết kế thế hệ mới Artful Design với triết lý “Less is more – càng đơn giản càng đẹp”, lắp ráp trong nước tại nhà máy Thaco Chu Lai. Xe sử dụng động cơ Skyactiv-G 2.0L 154 mã lực, hộp số tự động 6 cấp, âm thanh 10 loa Bose và trọn bộ gói an toàn chủ động i-Activsense, giá niêm yết 829.000.000 đồng – phiên bản cao hơn Luxury trong dải động cơ 2.0L.
Thiết Kế Ngoại Thất Artful Design
Mazda CX-5 2.0L Premium ứng dụng ngôn ngữ thiết kế thế hệ mới Artful Design – sự tổng hòa tinh hoa mỹ thuật văn hóa truyền thống Nhật Bản và quan điểm mỹ thuật hiện đại, thể hiện rõ nét qua các tạo hình 3D sắc nét ở mọi góc độ. Cụm đèn pha LED Projector chiếu gần/xa tiêu chuẩn. Mâm hợp kim 19 inch đi cùng lốp 225/55 R19.
Kích thước tổng thể 4.590 × 1.845 × 1.680 mm, chiều dài cơ sở 2.700 mm, khoảng sáng gầm xe 200 mm, bán kính quay vòng tối thiểu 5,5 m. So với thế hệ trước, CX-5 mới dài hơn 40 mm, rộng hơn 5 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi và thoải mái hơn cho mọi vị trí ngồi.
Điểm Nổi Bật
Phiên bản cao cấp trong dải 2.0L
Đứng trên Luxury trong thứ tự dải sản phẩm 2.0L, mở đường cho các gói tùy chọn Sport và Exclusive ở bản Premium trở lên.
Trọn bộ gói an toàn i-Activsense
Kế thừa từ bản Luxury: cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, kiểm soát hành trình thích ứng MRCC – khác biệt lớn so với bản Deluxe.
Âm thanh 10 loa Bose cao cấp
Hệ thống 10 loa Bose mang lại trải nghiệm âm thanh đẳng cấp hơn hẳn bản Deluxe.
Camera quan sát 360 độ
Hỗ trợ quan sát toàn cảnh khi đỗ xe hoặc di chuyển trong không gian hẹp.
Động cơ Skyactiv-G mạnh mẽ
154 mã lực, 200 Nm mô-men xoắn, mức tiêu thụ kết hợp khoảng 7,0 lít/100km.
Lắp ráp trong nước tại Thaco Chu Lai
Mazda CX-5 được lắp ráp tại nhà máy Thaco – Chu Lai, Quảng Nam, đảm bảo nguồn cung ổn định và giá cạnh tranh.
Động Cơ & Vận Hành Skyactiv
Mazda CX-5 2.0L Premium sử dụng động cơ Skyactiv-G 2.0L dung tích 1.998cc, phun xăng trực tiếp, sản sinh công suất tối đa 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4.000 vòng/phút. Hộp số tự động 6 cấp (6AT) kết hợp hệ dẫn động cầu trước (FWD).
Hệ thống treo trước độc lập MacPherson, treo sau liên kết đa điểm; phanh trước đĩa tản nhiệt, phanh sau đĩa đặc; trợ lực lái điện. Lốp xe 225/55 R19 trên mâm hợp kim 19 inch. Mức tiêu thụ nhiên liệu: đô thị 8,6 lít/100km, ngoài đô thị 6,1 lít/100km, kết hợp 7,0 lít/100km.
Nội Thất & Tiện Nghi
Trang Bị An Toàn
Thông Số Kỹ Thuật – Mazda CX-5 2.0L Premium
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước (Thaco – Chu Lai, Quảng Nam) |
| Kiểu xe | SUV 5 chỗ |
| Giá niêm yết | 829.000.000 đồng |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 4.590 × 1.845 × 1.680 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,5 m |
| Khoảng sáng gầm xe | 200 mm |
| Khối lượng không tải | 1.550 kg |
| Khối lượng toàn tải | 2.000 kg |
| Khoang hành lý | 442 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 56 lít |
| Động cơ | Skyactiv-G 2.0L, phun xăng trực tiếp, 1.998cc |
| Công suất tối đa | 154 mã lực / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm / 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson độc lập / Liên kết đa điểm |
| Phanh trước / sau | Đĩa tản nhiệt / Đĩa đặc |
| Lốp xe / Mâm xe | 225/55 R19 – hợp kim 19 inch |
| Đèn chiếu gần / xa | LED Projector / LED Projector |
| Chất liệu ghế | Da |
| Màn hình giải trí | 8 inch (Mazda Connect) |
| Số loa | 10 loa Bose |
| Camera quan sát | 360 độ |
| Gương chiếu hậu ngoài | Sấy gương |
| Gương chiếu hậu trung tâm | Chống chói tự động, tràn viền |
| Số túi khí | 6 túi khí |
| An toàn chủ động | i-Activsense: BSM, RCTA, LDWS, LAS, MRCC (Stop & Go) |
| Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ | 4:2:4 |
| Tiêu hao nhiên liệu (đô thị / ngoài đô thị / kết hợp) | 8,6 / 6,1 / 7,0 lít/100km |
So Sánh Các Phiên Bản Mazda CX-5
| Trang bị | 2.0L Deluxe | 2.0L Deluxe (TC) | 2.0L Luxury | 2.0L Premium (Đang xem) |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L – 154 Hp | 2.0L – 154 Hp | 2.0L – 154 Hp | 2.0L – 154 Hp |
| Số loa | 6 | 6 | 10 loa Bose | 10 loa Bose |
| Gương chiếu hậu sấy | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Gương chống chói tràn viền | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Camera 360 độ | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Gói an toàn i-Activsense | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Giá niêm yết | 699 triệu | 749 triệu | 789 triệu | 829 triệu |
Bảng Giá Mazda CX-5 2026
| Phiên bản | Dẫn động | Nổi bật | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| 2.0L Deluxe Tiết kiệm | FWD | Ghế da, mâm 19″, 6 loa, 6 túi khí | 699.000.000 đ |
| 2.0L Deluxe (Tùy chọn) | FWD | Tương đương Deluxe, kèm gói tùy chọn nâng cấp | 749.000.000 đ |
| 2.0L Luxury Phổ biến | FWD | 10 loa Bose, i-Activsense, camera 360° | 789.000.000 đ |
| 2.0L Premium Đang xem | FWD | 10 loa Bose, i-Activsense, camera 360° | 829.000.000 đ |
| 2.0L Premium Sport | FWD | Gói tùy chọn Sport – ngoại/nội thất thể thao | 849.000.000 đ |
| 2.0L Premium Exclusive | FWD | Gói tùy chọn Exclusive – phong cách sang trọng | 869.000.000 đ |
| 2.5L Signature Sport Mạnh nhất | AWD | Động cơ 2.5L 188 mã lực, 2 cầu, da Nappa | 959.000.000 đ |
| 2.5L Signature Exclusive Đỉnh cao | AWD | Động cơ 2.5L 188 mã lực, 2 cầu, da Nappa, phong cách sang trọng | 979.000.000 đ |
2.0L Deluxe là điểm vào ngân sách tiết kiệm nhất; 2.0L Deluxe (Tùy chọn) giữ nguyên trang bị cốt lõi của Deluxe nhưng bổ sung gói tùy chọn nâng cấp; 2.0L Luxury nâng cấp âm thanh 10 loa Bose và trọn bộ i-Activsense; 2.0L Premium – bản đang xem – có cùng trang bị cốt lõi với Luxury theo bảng thông số chính hãng, là bước đệm để tiếp cận các gói tùy chọn Sport và Exclusive ở mức giá cao hơn; 2.5L Signature là dòng động cơ mạnh nhất với hệ dẫn động 2 cầu AWD.
Quan Tâm Đến Mazda CX-5 2.0L Premium?
Liên hệ Mazda Biên Hòa – Chi nhánh Đồng Nai để nhận báo giá lăn bánh, tư vấn chọn phiên bản phù hợp và đặt lịch lái thử trải nghiệm thiết kế Artful Design tận nơi miễn phí!
📍 Số 19 Đường 2A, Phường An Bình, Tp. Biên Hòa, Đồng Nai | ✉️ [email protected]



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.